反射描記器

phản xạ miêu kí khí

Hán Việt: phản xạ miêu kí khí

Tổng quan

máy ghi phản xạ

Cấu tạo: (phản) + (xạ) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi phản xạ