反射幻燈機 phản xạ huyễn đăng ki Hán Việt: phản xạ huyễn đăng ki Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 幻 (huyễn) + 燈 (đăng) + 機 (ki)Hán Việtphản xạ huyễn đăng kiCấu tạo反 + 射 + 幻 + 燈 + 機 · phản + xạ + huyễn + đăng + ki nghĩa thành phần: phản + xạ + huyễn + đăng + ki Nghĩa EngCihui diascope