經辦人 jīng bàn rén · kinh bạn nhân Hán Việt: kinh bạn nhân · Pinyin: jīng bàn rén Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 辦 (bạn) + 人 (nhân)Pinyinjīng bàn rénHán Việtkinh bạn nhânCấu tạo經 + 辦 + 人 · kinh + bạn + nhân nghĩa thành phần: kinh + bạn + nhân