經歷過 kinh lịch quá Hán Việt: kinh lịch quá Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 過 (quá)Hán Việtkinh lịch quáCấu tạo經 + 歷 + 過 · kinh + lịch + quá nghĩa thành phần: kinh + lịch + quá