经受
kinh thụ
Hán Việt: kinh thụ · Pinyin: jīng shòu
Tổng quan
chịu đựng; trải qua; cam chịu; chịu được
承受; 禁受~考验ㄧ~多次打击。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chịu đựng
- Google Alex v6 trải qua
- VietPhrases chịu đựng; cam chịu; chịu được
- Tần suất từ kinh thụ: trải qua/chịu đựng/cam chịu/chịu được; chịu đựng; cam chịu; chịu được
- Biên soạn 經受 jīngshòu v. undergo; experience; withstand; stand
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承受; 禁受~考验ㄧ~多次打击。
Eng
- Cihui to undergo (hardship); to endure; to withstand
- Tần suất từ 經受 jīngshòu v. undergo; experience; withstand; stand , Tā niánqīng ²shí ∼le jiānkǔ shēnghuó de kǎoyàn. He experienced the test of many hardships in his youth
Đức
- Handedict erleben