經受住 kinh thụ trụ Hán Việt: kinh thụ trụ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 受 (thụ) + 住 (trụ)Hán Việtkinh thụ trụCấu tạo經 + 受 + 住 · kinh + thụ + trụ nghĩa thành phần: kinh + thụ + trụ Nghĩa EngCihui 經受住 īngshòuzhù r.v. experience; undergo; withstand