經史笥 jīng shǐ sì · kinh sử tứ Hán Việt: kinh sử tứ · Pinyin: jīng shǐ sì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 史 (sử) + 笥 (tứ)Pinyinjīng shǐ sìHán Việtkinh sử tứCấu tạo經 + 史 + 笥 · kinh + sử + tứ nghĩa thành phần: kinh + sử + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装经籍﹑史书的箱子。比喻博通经史的人。Tân Hoa Tự Điển 1.装经籍﹑史书的箱子。比喻博通经史的人。