經後期 kinh hậu kì Hán Việt: kinh hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 後 (hậu) + 期 (kì)Hán Việtkinh hậu kìCấu tạo經 + 後 + 期 · kinh + hậu + kì nghĩa thành phần: kinh + hậu + kì