經外書

kinh ngoại thư

Hán Việt: kinh ngoại thư

Tổng quan

(tôn giáo) kinh nguỵ tác

Cấu tạo: (kinh) + (ngoại) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) kinh nguỵ tác