經常地 kinh thường địa Hán Việt: kinh thường địa Tổng quan thường xuyên Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 地 (địa)Hán Việtkinh thường địaCấu tạo經 + 常 + 地 · kinh + thường + địa nghĩa thành phần: kinh + thường + địa Nghĩa ViệtCihui thường xuyên