經常性 kinh thường tính Hán Việt: kinh thường tính Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính)Hán Việtkinh thường tínhCấu tạo經 + 常 + 性 · kinh + thường + tính nghĩa thành phần: kinh + thường + tính Nghĩa EngCihui 經常性 īngchángxìng n. constancy; regularity