經常項目 jīng cháng xiàng mù · kinh thường hạng mục Hán Việt: kinh thường hạng mục · Pinyin: jīng cháng xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyinjīng cháng xiàng mùHán Việtkinh thường hạng mụcCấu tạo經 + 常 + 項 + 目 · kinh + thường + hạng + mục nghĩa thành phần: kinh + thường + hạng + mục