經得住
kinh đắc trụ
Hán Việt: kinh đắc trụ
Tổng quan
chống lại, chống cự; chịu đựng
Nghĩa
Việt
- Cihui chống lại, chống cự; chịu đựng
Eng
- Cihui 經得住 īngdezhù r.v. can stand/endure
Hán Việt: kinh đắc trụ
chống lại, chống cự; chịu đựng