經文緯武

jīng wén wěi wǔ kinh văn vĩ võ

Hán Việt: kinh văn vĩ võ · Pinyin: jīng wén wěi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (văn) + (vĩ) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理国家的本领,文的武的都具备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治理国家以文治为主,武功为辅。

Eng

  • Cihui 經文緯武 īngwénwěiwǔ f.e. handle civil and military affairs