經濟上 jīng jì shàng · kinh tể thượng Hán Việt: kinh tể thượng · Pinyin: jīng jì shàng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 上 (thượng)Pinyinjīng jì shàngHán Việtkinh tể thượngCấu tạo經 + 濟 + 上 · kinh + tể + thượng nghĩa thành phần: kinh + tể + thượng