经济专科学院

jīng jì zhuān kē xué yuànkinh tể chuyên khoa học viện

Hán Việt: kinh tể chuyên khoa học viện · Pinyin: jīng jì zhuān kē xué yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 專 (chuyên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường kinh tế

Đức

  • Handedict Wirtschaftshochschule

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院的一员 · 学院的学生 · 經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 经济协力开发机构