經濟增加值

jīng jì zēng jiā zhí kinh tể tăng gia trị

Hán Việt: kinh tể tăng gia trị · Pinyin: jīng jì zēng jiā zhí

Tổng quan

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tăng) + (gia) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Eng

  • CC-CEDICT Economic value added, EVA
  • Cihui Economic value added, EVA