经济增加值

jīng jì zēng jiā zhíkinh tể tăng gia trị

Hán Việt: kinh tể tăng gia trị · Pinyin: jīng jì zēng jiā zhí

Tổng quan

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 增 (tăng) + 加 (gia) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị gia tăng
  • Google Alex v6 giá trị tăng thêm
  • Tần suất từ Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Eng

  • Cihui Economic value added, EVA
  • Tần suất từ Economic value added, EVA

Đức

  • Handedict Geschäftswertbeitrag, Economic Value Added (EVA) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加值型网路 · 經濟地理學 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算