經濟史觀 kinh tể sử quan Hán Việt: kinh tể sử quan Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 史 (sử) + 觀 (quan)Hán Việtkinh tể sử quanCấu tạo經 + 濟 + 史 + 觀 · kinh + tể + sử + quan nghĩa thành phần: kinh + tể + sử + quan Nghĩa EngCihui 經濟史觀 īngjì shǐguān n. economic interpretation of history