經濟哲學 kinh tể triết học Hán Việt: kinh tể triết học Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtkinh tể triết họcCấu tạo經 + 濟 + 哲 + 學 · kinh + tể + triết + học nghĩa thành phần: kinh + tể + triết + học Nghĩa EngCihui 經濟哲學 īngjì zhéxué n. economic philosophy