经济学人
kinh tể học nhân
Hán Việt: kinh tể học nhân · Pinyin: jīng jì xué rén
Tổng quan
The Economist (tạp chí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà kinh tế
- Google Alex v6 The Economist
- Tần suất từ The Economist (tạp chí)
- Biên soạn economist
Eng
- Cihui 經濟學人 īngjìxuérén n. economist
- Tần suất từ n. economist
Đức
- Handedict The Economist