经济学家

jīng jì xué jiākinh tể học gia

Hán Việt: kinh tể học gia · Pinyin: jīng jì xué jiā

Tổng quan

nhà kinh tế học

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà kinh tế
  • Google Alex v6 nhà kinh tế học
  • Tần suất từ nhà kinh tế học, người tiết kiệm, người quản lý (tiền bạc...), nhà nông học
  • Biên soạn economist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui economist
  • Tần suất từ n. economist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Wirtschaftswissenschaftler, Ökonom
  • Handedict Wirtschaftswissenschaftler (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制 · 经济体系