經濟師 jīng jì shī · kinh tể sư Hán Việt: kinh tể sư · Pinyin: jīng jì shī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 師 (sư)Pinyinjīng jì shīHán Việtkinh tể sưCấu tạo經 + 濟 + 師 · kinh + tể + sư nghĩa thành phần: kinh + tể + sư