經濟掠奪 kinh tể lược đoạt Hán Việt: kinh tể lược đoạt Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 掠 (lược) + 奪 (đoạt)Hán Việtkinh tể lược đoạtCấu tạo經 + 濟 + 掠 + 奪 · kinh + tể + lược + đoạt nghĩa thành phần: kinh + tể + lược + đoạt Nghĩa EngCihui 經濟掠奪 īngjì lüèduó n. economic plunder