經濟觀點 kinh tể quan điểm Hán Việt: kinh tể quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việtkinh tể quan điểmCấu tạo經 + 濟 + 觀 + 點 · kinh + tể + quan + điểm nghĩa thành phần: kinh + tể + quan + điểm Nghĩa EngCihui 經濟觀點 īngjì guāndiǎn n. an economic perspective