經濟財 kinh tể tài Hán Việt: kinh tể tài Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 財 (tài)Hán Việtkinh tể tàiCấu tạo經 + 濟 + 財 · kinh + tể + tài nghĩa thành phần: kinh + tể + tài Nghĩa EngCihui 經濟財 īngjìcái n. economic goods