經潮期

kinh triều kì

Hán Việt: kinh triều kì

Tổng quan

thời kỳ có kinh (trong đời sống người đàn bà)

Cấu tạo: (kinh) + (triều) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ có kinh (trong đời sống người đàn bà)