經理室 jīng lǐ shì · kinh lí thất Hán Việt: kinh lí thất · Pinyin: jīng lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 理 (lí) + 室 (thất)Pinyinjīng lǐ shìHán Việtkinh lí thấtCấu tạo經 + 理 + 室 · kinh + lí + thất nghĩa thành phần: kinh + lí + thất