經索求 kinh tác cầu Hán Việt: kinh tác cầu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 索 (tác) + 求 (cầu)Hán Việtkinh tác cầuCấu tạo經 + 索 + 求 · kinh + tác + cầu nghĩa thành phần: kinh + tác + cầu Nghĩa EngCihui by request