經緯網

kinh vĩ võng

Hán Việt: kinh vĩ võng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (vĩ) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經緯網 īngwěiwǎng n. net of verticals and horizontals M:¹zhāng