經營場所

jīng yíng chǎng suǒ kinh doanh tràng sở

Hán Việt: kinh doanh tràng sở · Pinyin: jīng yíng chǎng suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (tràng) + (sở)