經營年度 jīng yíng nián dù · kinh doanh niên độ Hán Việt: kinh doanh niên độ · Pinyin: jīng yíng nián dù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 年 (niên) + 度 (độ)Pinyinjīng yíng nián dùHán Việtkinh doanh niên độCấu tạo經 + 營 + 年 + 度 · kinh + doanh + niên + độ nghĩa thành phần: kinh + doanh + niên + độ