经营惨淡

jīng yíng cǎn dànkinh doanh thảm đạm

Hán Việt: kinh doanh thảm đạm · Pinyin: jīng yíng cǎn dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

经营:筹划营谋; 惨淡:思虑深至的样子。苦心经营。指对艺术创作的苦心构思。

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 慘 (thảm) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"经营惨淡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惨淡经营 · 经营方式 · 经营牧场 · 经营费用 · 惨淡的 · 经营保险业 · 经营农牧业 · 经营批发业