经营惨淡
kinh doanh thảm đạm
Hán Việt: kinh doanh thảm đạm · Pinyin: jīng yíng cǎn dàn
Tổng quan
经营:筹划营谋; 惨淡:思虑深至的样子。苦心经营。指对艺术创作的苦心构思。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"经营惨淡"。
Hán Việt: kinh doanh thảm đạm · Pinyin: jīng yíng cǎn dàn
经营:筹划营谋; 惨淡:思虑深至的样子。苦心经营。指对艺术创作的苦心构思。