經營慘澹

jīng yíng cǎn dàn kinh doanh thảm đạm

Hán Việt: kinh doanh thảm đạm · Pinyin: jīng yíng cǎn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (thảm) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营:筹划营谋;惨澹:思虑深至的样子。苦心经营。指对艺术创作的苦心构思。