經營擘劃

jīng yíng bò huà kinh doanh phách hoạch

Hán Việt: kinh doanh phách hoạch · Pinyin: jīng yíng bò huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (phách) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擘划:处置,安排。指经营筹划。