經營模式 jīng yíng mó shì · kinh doanh mô thức Hán Việt: kinh doanh mô thức · Pinyin: jīng yíng mó shì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyinjīng yíng mó shìHán Việtkinh doanh mô thứcCấu tạo經 + 營 + 模 + 式 · kinh + doanh + mô + thức nghĩa thành phần: kinh + doanh + mô + thức