經營牧場

kinh doanh mục tràng

Hán Việt: kinh doanh mục tràng

Tổng quan

trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca,na,đa), quản lý trại chăn nuôi

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (mục) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca,na,đa), quản lý trại chăn nuôi