經營特點 kinh doanh đặc điểm Hán Việt: kinh doanh đặc điểm Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 特 (đặc) + 點 (điểm)Hán Việtkinh doanh đặc điểmCấu tạo經 + 營 + 特 + 點 · kinh + doanh + đặc + điểm nghĩa thành phần: kinh + doanh + đặc + điểm Nghĩa EngCihui 經營特點 īngyíng tèdiǎn n. operational characteristics M:ge/¹zhǒng