經營股票 kinh doanh cổ phiếu Hán Việt: kinh doanh cổ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Hán Việtkinh doanh cổ phiếuCấu tạo經 + 營 + 股 + 票 · kinh + doanh + cổ + phiếu nghĩa thành phần: kinh + doanh + cổ + phiếu