经营费用

jīng yíng fèi yòngkinh doanh phí dụng

Hán Việt: kinh doanh phí dụng · Pinyin: jīng yíng fèi yòng

Tổng quan

chi phí kinh doanh

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí hoạt động
  • Tần suất từ sở phí để kinh doanh

Eng

  • Cihui business cost; business expense
  • Tần suất từ business cost; business expense

Đức

  • Handedict laufende Kosten

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营方式 · 经营牧场 · 经营保险业 · 经营农牧业 · 经营批发业 · 经营的 · 经营者 · 费用报销单