經認可 jīng rèn kě · kinh nhận khả Hán Việt: kinh nhận khả · Pinyin: jīng rèn kě Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 認 (nhận) + 可 (khả)Pinyinjīng rèn kěHán Việtkinh nhận khảCấu tạo經 + 認 + 可 · kinh + nhận + khả nghĩa thành phần: kinh + nhận + khả