經貿部

kinh mậu bộ

Hán Việt: kinh mậu bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + 貿 (mậu) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經貿部 īngMàobù ab.||►Duìwài Jīngjì Màoyìbù Ministry of Foreign Economics and Trade