經採用 kinh thải dụng Hán Việt: kinh thải dụng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 採 (thải) + 用 (dụng)Hán Việtkinh thải dụngCấu tạo經 + 採 + 用 · kinh + thải + dụng nghĩa thành phần: kinh + thải + dụng Nghĩa EngCihui pay on acceptance