經鐵路 kinh thiết lộ Hán Việt: kinh thiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Hán Việtkinh thiết lộCấu tạo經 + 鐵 + 路 · kinh + thiết + lộ nghĩa thành phần: kinh + thiết + lộ