經銷權 kinh tiêu quyền Hán Việt: kinh tiêu quyền Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 權 (quyền)Hán Việtkinh tiêu quyềnCấu tạo經 + 銷 + 權 · kinh + tiêu + quyền nghĩa thành phần: kinh + tiêu + quyền