經銷部 jīng xiāo bù · kinh tiêu bộ Hán Việt: kinh tiêu bộ · Pinyin: jīng xiāo bù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 部 (bộ)Pinyinjīng xiāo bùHán Việtkinh tiêu bộCấu tạo經 + 銷 + 部 · kinh + tiêu + bộ nghĩa thành phần: kinh + tiêu + bộ Nghĩa EngCihui 經銷部 īngxiāobù n. sales department