經間期 kinh gian kì Hán Việt: kinh gian kì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 間 (gian) + 期 (kì)Hán Việtkinh gian kìCấu tạo經 + 間 + 期 · kinh + gian + kì nghĩa thành phần: kinh + gian + kì