经院学者

kinh viện học giả

Hán Việt: kinh viện học giả

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 院 (viện) + 學 (học) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經院哲學 · 经院哲学 · 学者气派的 · 学者的 · 学者型 · 学者的职业