經驗哲學 kinh nghiệm triết học Hán Việt: kinh nghiệm triết học Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtkinh nghiệm triết họcCấu tạo經 + 驗 + 哲 + 學 · kinh + nghiệm + triết + học nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + triết + học Nghĩa EngCihui 經驗哲學 īngyàn zhéxué n. empiricism