經驗證據 kinh nghiệm chứng cứ Hán Việt: kinh nghiệm chứng cứ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 據 (cứ)Hán Việtkinh nghiệm chứng cứCấu tạo經 + 驗 + 證 + 據 · kinh + nghiệm + chứng + cứ nghĩa thành phần: kinh + nghiệm + chứng + cứ Nghĩa EngCihui 經驗證據 īngyàn zhèngjù n. <lg.> empirical evidence