绑扎所 bảng trát sở Hán Việt: bảng trát sở Tổng quan Cấu tạo: 绑 (bảng) + 扎 (trát) + 所 (sở)Hán Việtbảng trát sởCấu tạo绑 + 扎 + 所 · bảng + trát + sở nghĩa thành phần: bảng + trát + sở